electric typewriter

electric typewriter

A writer types a letter on an electric typewriter.

Định nghĩa

Danh từ: Máy đánh chữ điện - Một loại máy đánh chữ được vận hành bằng động cơ điện, thay vì dùng lực tay để phím như máy đánh chữ học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Electric typewriter thường được nhắc đến như một biểu tượng của công nghệ văn phòng trước thời đại máy tính, với các tính năng như tự động xuống dòng (automatic carriage return) bộ nhớ sửa lỗi (correction memory) ở các model cao cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Manual typewriter (danh từ): máy đánh chữ học (dùng lực tay).
  • Electronic typewriter (danh từ): máy đánh chữ điện tử (một dạng nâng cấp của máy đánh chữ điện, bộ nhớ màn hình hiển thị).
Từ đồng nghĩa
  • Word processor (nếu xét về chức năng soạn thảo văn bản, nhưng khác về công nghệ): máy xử lý văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Type on an electric typewriter: trên máy đánh chữ điện.
    • She used to type on an electric typewriter for hours every day. ( ấy từng trên máy đánh chữ điện hàng giờ mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "electric typewriter". Tuy nhiên, cụm từ "the sound of an electric typewriter" (âm thanh của máy đánh chữ điện) thường được dùng trong văn học để gợi nhớ về một thời kỳ văn phòng xưa.